English to Vietnamese
Search Query: convalescence
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
convalescence
|
* danh từ
- sự lại sức, sự hồi phục (sau khi ốm) - thời kỳ dưỡng bệnh |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
convalescence
|
hồi sức ;
|
|
convalescence
|
hồi sức ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
convalescence; recovery; recuperation
|
gradual healing (through rest) after sickness or injury
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
convalesce
|
* nội động từ
- lại sức, hồi phục (sau khi ốm) - dưỡng bệnh |
|
convalescence
|
* danh từ
- sự lại sức, sự hồi phục (sau khi ốm) - thời kỳ dưỡng bệnh |
|
convalescent
|
* tính từ
- đang lại sức, đang hồi phục (sau khi ốm) - đang dưỡng bệnh * danh từ - người dưỡng bệnh |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
