English to Vietnamese
Search Query: contend
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
contend
|
* nội động từ
- chiến đấu, đấu tranh =to contend for the truth+ đấu tranh cho chân lý =to contend with difficulties+ đấu tranh với những khó khăn - tranh giành, ganh đua =to contend with someone for a prize+ tranh giải với ai - tranh cãi, tranh luận * ngoại động từ - dám chắc rằng, cho rằng =I contend that it is impossible+ tôi dám chắc rằng cái đó không thể thực hiện được |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
contend
|
chiến đấu ; cãi trả ; muốn cãi lẽ ; phó ; thi ; thi được ; xác nhận ; đã xác nhận ; đương địch ; đấu tranh ;
|
|
contend
|
chiến đấu ; cãi trả ; muốn cãi lẽ ; phó ; xác nhận ; đã xác nhận ; đấu tranh ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
contend; postulate
|
maintain or assert
|
|
contend; argue; debate; fence
|
have an argument about something
|
|
contend; contest; repugn
|
to make the subject of dispute, contention, or litigation
|
|
contend; cope; deal; get by; grapple; make do; make out; manage
|
come to terms with
|
|
contend; compete; vie
|
compete for something; engage in a contest; measure oneself against others
|
|
contend; fight; struggle
|
be engaged in a fight; carry on a fight
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
contender
|
* danh từ
- đối thủ, địch thủ |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
