English to Vietnamese
Search Query: cont
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
cont
|
-
- |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
cont-line
|
* danh từ
- (hàng hải) khoảng trống (giữa những mối của sợi dây thừng, giữa các thùng xếp cạnh nhau dưới tàu) |
|
contingency
|
* danh từ
- sự ngẫu nhiên, sự tình cờ; việc bất ngờ =should a contingency arise; in case of a contingency+ trong trường hợp bất ngờ; nếu xảy ra việc bất ngờ =prepared for all contingencies+ chuẩn bị phòng mọi việc bất ngờ; chuẩn bị phòng mọi việc bất trắc =a contingency plan+ kế hoạch để đối phó với những sự bất ngờ - món chi tiêu bất ngờ |
|
contingent
|
* tính từ
- ngẫu nhiên, tình cờ, bất ngờ =contingent expenses+ những món chi tiêu bất ngờ - còn tuỳ thuộc vào, còn tuỳ theo =to be contingent on something+ còn tuỳ thuộc vào việc gì * danh từ - (quân sự) đạo quân (để góp thành một đạo quân lớn hơn) - nhóm con (nhóm người trong một nhóm lớn hơn) - (như) contingency |
|
conte
|
* danh từ
- chuyện ngắn; chuyện kể |
|
contingently
|
- xem contingent
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
