English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: constructively

Best translation match:
English Vietnamese
constructively
* phó từ
- có tính cách xây dựng

Probably related with:
English Vietnamese
constructively
một cách ý nghĩa ; tính chất xây dựng ; với vấn đề ;
constructively
một cách ý nghĩa ; tính chất xây dựng ; với vấn đề ;

May related with:
English Vietnamese
construction
* danh từ
- sự xây dựng
=under construction; in the course of construction+ đang xây dựng, đang làm
- vật được xây dựng
- (ngôn ngữ học) cách đặt câu; cấu trúc câu
- sự giải thích
=to put a wrong construction an someone's words+ giải thích sai những lời nói của ai
=to put the best construction on something+ tìm những khía cạnh hay nhất để giải thích điều gì
- (toán học) sự vẽ hình, sự dựng hình
- (định ngữ) xây dựng
=construction site+ công trường xây dựng
constructional
* tính từ
- (thuộc) sự xây dựng, (thuộc) cấu trúc, (thuộc) cơ cấu
constructive
* tính từ
- có tính cách xây dựng
=constructive criticsm+ phê bình xây dựng
- (thuộc) kiến trúc, (thuộc) xây dựng
- suy diễn, hiểu ngầm
=a constructive denial+ một sự từ chối phải hiểu ngầm, một sự từ chối khéo
constructer
- xem construct
constructible
- xem construct
constructionally
- xem construction
constructively
* phó từ
- có tính cách xây dựng
constructiveness
- xem constructive
constructivity
- tính kiến thiết
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: