English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: constitionally

Best translation match:
English Vietnamese
constitionally
* phó từ
- hợp hiến pháp
- do thể tạng, do thể chất

May related with:
English Vietnamese
constitionalism
* danh từ
- người ủng hộ hiến pháp
- tính chất lập hiến
- sự hợp hiến pháp
constitionality
* danh từ
- tính chất lập hiến
- sự hợp hiến pháp
constitionalize
* ngoại động từ
- làm đúng hiến pháp, làm cho hợp với hiến pháp (một đạo luật, nghị định...)
* nội động từ
- đi dạo, đi tản bộ
constitionally
* phó từ
- hợp hiến pháp
- do thể tạng, do thể chất
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: