English to Vietnamese
Search Query: constellate
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
constellate
|
* động từ
- họp thành chòm sao |
May be synonymous with:
| English | English |
|
constellate; dot; stud
|
scatter or intersperse like dots or studs
|
|
constellate; clump; cluster; flock
|
come together as in a cluster or flock
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
constellate
|
* động từ
- họp thành chòm sao |
|
constellation
|
* danh từ
- chòm sao |
|
constellational
|
- xem constellation
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
