English to Vietnamese
Search Query: constantly
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
constantly
|
* danh từ
- (toán học); (vật lý) hằng số =atomic constantly+ hằng số nguyên tử =constantly of friction+ hằng số ma sát * phó từ - luôn luôn, liên miên |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
constantly
|
cuô ; cuô ̣ ; cứ tiếp tục ; cứ ; hay ; hằng ; không ngừng ; liên tục ; liên ; luôn luôn ; luôn lớn ; luôn ; lực ; mãi mãi ; mãi ; một ; ngừng ; nó liên tục ; phải ; suốt ; sự ; thuyên ; thường xuyên ; thường ; tiếp theo ; tế ; tục tiếp ; tục ; việc liên tục ; và cuối cùng ; được mãi mãi ; đều đặn ;
|
|
constantly
|
cuô ; cuô ̣ ; cứ tiếp tục ; cứ ; hay ; hằng ; không ngừng ; liên tục ; liên ; luôn luôn ; luôn lớn ; luôn ; lực ; mãi mãi ; mãi ; một ; ngừng ; nó liên tục ; phơi ; phải ; suốt ; thuyên ; thường xuyên ; tiếp theo ; trực ; tế ; tục tiếp ; tục ; việc liên tục ; và cuối cùng ; được mãi mãi ; đều đặn ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
constantly; always; invariably
|
without variation or change, in every case
|
|
constantly; always; forever; incessantly; perpetually; uninterruptedly
|
without interruption
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
constantly
|
* danh từ
- (toán học); (vật lý) hằng số =atomic constantly+ hằng số nguyên tử =constantly of friction+ hằng số ma sát * phó từ - luôn luôn, liên miên |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
