English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: conspirer

Best translation match:
English Vietnamese
conspirer
- xem conspire

May related with:
English Vietnamese
conspirator
* danh từ
- người âm mưu
conspire
* động từ
- âm mưu, mưu hại
=to conspire to do something+ âm mưu làm gì
=they have conspired his ruin+ họ đã âm mưu hại ông ta
- chung sức, hiệp lực, quy tụ lại, kết hợp lại, hùn vào
=everything seemed to conspire to make him angry+ tất cả dường như hùn vào để làm cho nó nổi giận
conspirant
* danh từ
- người đồng mưu
conspirer
- xem conspire
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: