English to Vietnamese
Search Query: conspiracy
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
conspiracy
|
* danh từ
- âm mưu =to be in the conspiracy+ tham gia cuộc âm mưu !conspiracy of silence - sự thông đồng, ỉm đi, sự rủ nhau ỉm đi (không nói đến chuyện gì) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
conspiracy
|
có âm mưu ; kẻ phản ; mưu ; âm mưu nào ; âm mưu nào đó ; âm mưu ; âm mưu đứng sau ;
|
|
conspiracy
|
chuẩn ; chạm ; mưu ; âm mưu nào ; âm mưu nào đó ; âm mưu ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
conspiracy; confederacy
|
a secret agreement between two or more people to perform an unlawful act
|
|
conspiracy; cabal
|
a plot to carry out some harmful or illegal act (especially a political plot)
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
conspiracy
|
* danh từ
- âm mưu =to be in the conspiracy+ tham gia cuộc âm mưu !conspiracy of silence - sự thông đồng, ỉm đi, sự rủ nhau ỉm đi (không nói đến chuyện gì) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
