English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: consortium

Best translation match:
English Vietnamese
consortium
* danh từ, số nhiều consortium
- côngxoocxiom

Probably related with:
English Vietnamese
consortium
công đoàn ;
consortium
công đoàn ;

May be synonymous with:
English English
consortium; pool; syndicate
an association of companies for some definite purpose

May related with:
English Vietnamese
consortium bank
- (Econ) Ngân hàng Consortium.
+ Một kiểu ngân hàng quốc tế hình thành bằng cách tập hợp các ngân hàng vốn đang tồn tại từ các nước khác nhau. Xem LIBOR.
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: