English to Vietnamese
Search Query: consort
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
consort
|
* danh từ
- chồng, vợ (của vua chúa) =king (prince) consort+ chồng nữ hoàng =queen consort+ đương kim hoàng hậu - (hàng hải) tàu thuyền cùng đi với nhau một đường =to sail in consort+ cùng đi với nhau một đường tàu thuyền * nội động từ - đi lại, giao thiệp, kết giao với, kết bạn với =to consort with someone+ đi lại giao thiệp với ai - (+ with) phù hợp, hoà hợp =to consort with something+ phù hợp với cái gì * ngoại động từ - kết thân, kết giao |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
consort
|
lại giao du ; qua lại ; xúc ;
|
|
consort
|
lại giao du ; qua lại ; xúc ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
consort; choir
|
a family of similar musical instrument playing together
|
|
consort; affiliate; associate; assort
|
keep company with; hang out with
|
|
consort; accord; agree; concord; fit in; harmonise; harmonize
|
go together
|
|
consort; run
|
keep company
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
consortism
|
* danh từ
- (sinh học) hiện tượng cộng sinh, hiện tượng quần hợp |
|
prince consort
|
* danh từ
- hoàng phu (tước hiệu ban cho chồng của nữ hoàng đang trị vì) |
|
queen consort
|
* danh từ
- đương kim hoàng hậu (người đang là vợ vua) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
