English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: consonance

Best translation match:
English Vietnamese
consonance
* danh từ
- (âm nhạc) sự thuận tai
- sự phù hợp, sự hoà hợp
- sự thông cảm (tâm tình, tư tưởng)

May be synonymous with:
English English
consonance; consonant rhyme
the repetition of consonants (or consonant patterns) especially at the ends of words
consonance; harmoniousness
the property of sounding harmonious

May related with:
English Vietnamese
consonance
* danh từ
- (âm nhạc) sự thuận tai
- sự phù hợp, sự hoà hợp
- sự thông cảm (tâm tình, tư tưởng)
consonant
* tính từ
- (âm nhạc) thuận tai, êm ái, du dương
- hoà hợp, phù hợp
=consonant with one's duty+ phù hợp với bổn phận của mình, đúng với bổn phận của mình
* danh từ
- (ngôn ngữ học) phụ âm
consonantal
* tính từ
- (ngôn ngữ học) (thuộc) phụ âm
consonantally
- xem consonantal
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: