English to Vietnamese
Search Query: consolidate
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
consolidate
|
* ngoại động từ
- làm (cho) chắc, củng cố =to consolidate the road surface+ làm chắc mặt đường (bằng cách cán đầm...) =to consolidate a military position+ củng cố một vị trí quân sự =to consolidate one's position+ củng cố địa vị =to consolidate the friendship between two countries+ củng cố tình hữu nghị giữa hai nước - hợp nhất, thống nhất =to consolidate two factories+ hợp nhất hai nhà máy * nội động từ - trở nên chắc chắn, trở nên vững chắc |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
consolidate
|
* ngoại động từ
- làm (cho) chắc, củng cố =to consolidate the road surface+ làm chắc mặt đường (bằng cách cán đầm...) =to consolidate a military position+ củng cố một vị trí quân sự =to consolidate one's position+ củng cố địa vị =to consolidate the friendship between two countries+ củng cố tình hữu nghị giữa hai nước - hợp nhất, thống nhất =to consolidate two factories+ hợp nhất hai nhà máy * nội động từ - trở nên chắc chắn, trở nên vững chắc |
|
consolidation
|
* danh từ
- sự làm vững chắc, sự làm củng cố - sự hợp nhất, sự thống nhất |
|
consolidator
|
- xem console
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
