English to Vietnamese
Search Query: consolation
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
consolation
|
* danh từ
- sự an ủi, sự giải khuây =words of consolation+ những lời an ủi =consolation prize+ giải thưởng an ủi |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
consolation
|
an ủi hay ; an ủi ; chút an ủi ; khuyết khích ; niềm an ủi ; sứ mạng an ủi ; sự an ủi ; sự an ủi ở ; sự yên ủi ; thoải mái ; yên ủi ; để an ủi ;
|
|
consolation
|
an ủi hay ; an ủi ; chút an ủi ; khuyết khích ; sứ mạng an ủi ; sự an ủi ; sự an ủi ở ; sự yên ủi ; thoải mái ; yên ủi ; để an ủi ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
consolation; solace; solacement
|
the comfort you feel when consoled in times of disappointment
|
|
consolation; comfort; solace
|
the act of consoling; giving relief in affliction
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
consolable
|
* tính từ
- có thể an ủi, có thể giải khuây, có thể làm nguôi được |
|
consolation
|
* danh từ
- sự an ủi, sự giải khuây =words of consolation+ những lời an ủi =consolation prize+ giải thưởng an ủi |
|
console
|
* ngoại động từ
- an ủi, giải khuây * danh từ - (kiến trúc) rầm chìa |
|
consoler
|
* danh từ
- người an ủi !baby's consoler - núm vú cao su (để trẻ em ngậm) |
|
consols
|
* danh từ số nhiều
- ((viết tắt) của consolidated-annuities) công trái hợp nhất (của chính phủ Anh từ năm 1751) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
