English to Vietnamese
Search Query: consequential
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
consequential
|
* tính từ
- do hậu quả, do kết quả; là kết quả lôgíc của - tự phụ, tự mãn, tự đắc =a consequential air+ vẻ tự đắc |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
consequential
|
có hệ quả to lớn ;
|
|
consequential
|
có hệ quả to lớn ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
consequential; eventful
|
having important issues or results
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
consequential
|
* tính từ
- do hậu quả, do kết quả; là kết quả lôgíc của - tự phụ, tự mãn, tự đắc =a consequential air+ vẻ tự đắc |
|
consequentiality
|
- xem consequential
|
|
consequentially
|
* phó từ
- tự đắc, kiêu căng - do đó, do vậy |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
