English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: agenda

Best translation match:
English Vietnamese
agenda
* danh từ
- (số nhiều) những việc phải làm
- chương trình nghị sự
- nhật ký công tác

Probably related with:
English Vietnamese
agenda
chưa các chương trình nghị sự ; chương trình nghị sự ; chương trình ; cuộc hội nghị ; cơ quan ; hoạch ; kế hoạch ; kế hoặc ; lịch làm việc ; lịch trình ; lịch ; mục đích gì ; nghị trình ; thảo luận ; trong kỉ nguyên của ; trình nghị sự ; điều quan trọng cần làm ;
agenda
chương trình nghị sự ; chương trình ; cuộc hội nghị ; cơ quan ; hoạch ; kế hoạch ; kế hoặc ; lịch làm việc ; lịch trình ; lịch ; mục đích gì ; nghị trình ; thảo luận ; trong kỉ nguyên của ; trình nghị sự ; điều quan trọng cần làm ;

May be synonymous with:
English English
agenda; docket; schedule
a temporally organized plan for matters to be attended to
agenda; agendum; order of business
a list of matters to be taken up (as at a meeting)

May related with:
English Vietnamese
agenda
* danh từ
- (số nhiều) những việc phải làm
- chương trình nghị sự
- nhật ký công tác
agenda
chưa các chương trình nghị sự ; chương trình nghị sự ; chương trình ; cuộc hội nghị ; cơ quan ; hoạch ; kế hoạch ; kế hoặc ; lịch làm việc ; lịch trình ; lịch ; mục đích gì ; nghị trình ; thảo luận ; trong kỉ nguyên của ; trình nghị sự ; điều quan trọng cần làm ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: