English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: conniving

Best translation match:
English Vietnamese
conniving
* tính từ
- thâm hiểm, quỷ quyệt

May be synonymous with:
English English
conniving; collusive
acting together in secret toward a fraudulent or illegal end
conniving; calculating; calculative; scheming; shrewd
used of persons

May related with:
English Vietnamese
connivance
* danh từ
- sự thông đồng, sự đồng loã, sự đồng mưu
=to be in connivance with someone+ đồng loã với ai
- sự nhắm mắt làm ngơ, sự lờ đi; sự bao che ngầm
=it was done with his connivance+ việc đó làm được là do có sự che ngầm của hắn
connive
* tính từ
- (sinh vật học) thông đồng, đồng loã
=to connive at a crime+ đồng loã trong một tội ác
- nhắm mắt làm ngơ, lờ đi; bao che ngầm
=to connive at an abuse+ nhắm mắt làm ngơ trước một sự lạm dụng
connivent
* tính từ
- (sinh vật học) chụm lại, đồng quy
=connivent leaves+ lá mọc chụm lại
conniver
- xem connive
conniving
* tính từ
- thâm hiểm, quỷ quyệt
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: