English to Vietnamese
Search Query: connector
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
connector
|
- (Tech) đầu nối dây, đầu kẹp, bộ nối, bộ liên kết
|
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
connector
|
mạch nối ;
|
|
connector
|
kết nối của thiết bị ; mạch nối ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
connector; connecter; connection; connective; connexion
|
an instrumentality that connects
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
cable connector
|
- (Tech) đầu nối cáp
|
|
db-25 connector
|
- (Tech) đầu nối DB-25
|
|
edge connector
|
- (Tech) bộ nối biên, đầu nối cạnh
|
|
female connector
|
- (Tech) bộ nối âm, bộ liên kết âm
|
|
flug connector
|
- (Tech) đầu nối (dây điện)
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
