English to Vietnamese
Search Query: connectedness
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
connectedness
|
* danh từ
- sự mạch lạc - sự liên hệ, sự liên quan, sự quan hệ |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
connectedness
|
kết nối ; sự kết nối ;
|
|
connectedness
|
kết nối ; sự kết nối ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
connectedness; connection; link
|
the state of being connected
|
|
connectedness; connection; connexion
|
a relation between things or events (as in the case of one causing the other or sharing features with it)
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
connectedness
|
* danh từ
- sự mạch lạc - sự liên hệ, sự liên quan, sự quan hệ |
|
connected graph
|
- (Tech) đồ thị nối
|
|
well-connected
|
* tính từ
- có giao du với giới thượng lưu, có quan hệ với những người giàu có |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
