English to Vietnamese
Search Query: conjuring
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
conjuring
|
* danh từ
- trò ảo thuật =what clever conjuring!+ trò ảo thuật mới khéo làm sao! - phép phù thuỷ |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
conjuring
|
cách nhớ ; là một vài ; những ; những ảo thuật ;
|
|
conjuring
|
cách nhớ ; là một vài ; những ; những ảo thuật ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
conjuring; conjuration; conjury; invocation
|
calling up a spirit or devil
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
conjuration
|
* danh từ
- sự phù phép - lời khấn, lời tụng niệm - lời kêu gọi trịnh trọng; lời cầu khẩn |
|
conjure
|
* động từ
- làm trò ảo thuật =to conjure a rabbit out of an hat+ làm trò ảo thuật cho một con thỏ chui từ cái mũ ra - làm phép phù thuỷ - gọi hồn, làm hiện hồn =to conjure up the spirits of the dead+ gọi hồn người chết - gợi lên =to conjure up visions of the past+ gợi lên những hình ảnh của quá khứ - trịnh trọng kêu gọi !conjure man - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lão phù thuỷ !conjure woman - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) mụ phù thuỷ !a name of conjure with - người có thế lực lớn, người có nhiều ảnh hưởng |
|
conjurer
|
* danh từ
- người làm trò ảo thuật - thầy phù thuỷ, pháp sư - người thông minh khác thường; người rất khéo; người có tài cán =he is no conjurer+ nó chẳng có tài cán gì |
|
conjuring
|
* danh từ
- trò ảo thuật =what clever conjuring!+ trò ảo thuật mới khéo làm sao! - phép phù thuỷ |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
