English to Vietnamese
Search Query: conjugation
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
conjugation
|
* danh từ
- sự kết hợp - (ngôn ngữ học) sự chia (động từ) - (sinh vật học) sự tiếp hợp |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
conjugation
|
chia động từ ;
|
|
conjugation
|
chia động từ ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
conjugation; colligation; conjunction; junction
|
the state of being joined together
|
|
conjugation; coupling; mating; pairing; sexual union; union
|
the act of pairing a male and female for reproductive purposes
|
|
conjugation; jointure; unification; union; uniting
|
the act of making or becoming a single unit
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
conjugal
|
* tính từ
- (thuộc) vợ chồng =conjugal happines+ hạnh phúc vợ chồng =conjugal life+ đời sống vợ chồng |
|
conjugate
|
* tính từ
- kết hợp, ghép đôi (vật) - (ngôn ngữ học) cùng gốc (từ) - (toán học) liên hợp =conjugate groups+ nhóm liên hợp - (sinh vật học) tiếp hợp * danh từ - (ngôn ngữ học) từ cùng gốc - (toán học) trục liên hợp; đường kính liên hợp;; số liên hợp * ngoại động từ - (ngôn ngữ học) chia (động từ) * nội động từ - giao hợp - (sinh vật học) tiếp hợp |
|
conjugation
|
* danh từ
- sự kết hợp - (ngôn ngữ học) sự chia (động từ) - (sinh vật học) sự tiếp hợp |
|
conjugated
|
- (Tech) được liên hợp
|
|
conjugality
|
- xem conjugal
|
|
conjugally
|
* phó từ
- về phương diện hôn nhân |
|
conjugant
|
* danh từ
- (sinh học) thể tổng hợp |
|
conjugately
|
- xem conjugate
|
|
conjugational
|
- xem conjugation
|
|
conjugationally
|
- xem conjugation
|
|
conjugative
|
- xem conjugate
|
|
conjugator
|
- xem conjugate
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
