English to Vietnamese
Search Query: congruous
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
congruous
|
* tính từ
- phù hợp, thích hợp, hợp với, khớp với |
May be synonymous with:
| English | English |
|
congruous; congruent
|
corresponding in character or kind
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
congruous
|
* tính từ
- phù hợp, thích hợp, hợp với, khớp với |
|
congruousness
|
* danh từ
- tính phù hợp, tính thích hợp, |
|
congruously
|
- xem congruous
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
