English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: congruity

Best translation match:
English Vietnamese
congruity
* danh từ
- sự thích hợp, sự phù hợp
- (toán học) đoàn
=congruence of circles+ đoàn vòng tròn
- (toán học) đồng dư; tương đẳng
=congruence group+ nhóm đồng dư
=congruence of figures+ sự tương đẳng của các hình

May be synonymous with:
English English
congruity; congruence; congruousness
the quality of agreeing; being suitable and appropriate

May related with:
English Vietnamese
congruity
* danh từ
- sự thích hợp, sự phù hợp
- (toán học) đoàn
=congruence of circles+ đoàn vòng tròn
- (toán học) đồng dư; tương đẳng
=congruence group+ nhóm đồng dư
=congruence of figures+ sự tương đẳng của các hình
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: