English to Vietnamese
Search Query: congruence
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
congruence
|
* danh từ
- sự thích hợp, sự phù hợp - (toán học) đoàn =congruence of circles+ đoàn vòng tròn - (toán học) đồng dư; tương đẳng =congruence group+ nhóm đồng dư =congruence of figures+ sự tương đẳng của các hình |
May be synonymous with:
| English | English |
|
congruence; congruity; congruousness
|
the quality of agreeing; being suitable and appropriate
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
congruence
|
* danh từ
- sự thích hợp, sự phù hợp - (toán học) đoàn =congruence of circles+ đoàn vòng tròn - (toán học) đồng dư; tương đẳng =congruence group+ nhóm đồng dư =congruence of figures+ sự tương đẳng của các hình |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
