English to Vietnamese
Search Query: agave
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
agave
|
* danh từ
- (thực vật học) cây thùa |
May be synonymous with:
| English | English |
|
agave; american aloe; century plant
|
tropical American plants with basal rosettes of fibrous sword-shaped leaves and flowers in tall spikes; some cultivated for ornament or for fiber
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
agave
|
* danh từ
- (thực vật học) cây thùa |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
