English to Vietnamese
Search Query: confounder
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
confounder
|
- xem confound
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
confounded
|
* tính từ
- uột ết khuộng chết tiệt =that confounded horse!+ cái con ngựa chết tiệt này! |
|
confoundedness
|
- xem confounded
|
|
confounder
|
- xem confound
|
|
confounding
|
- tk sự trùng hợp
- balanced c. sự trùng hợp cân bằng - partial c. sự trùng hợp bộ phận |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
