English to Vietnamese
Search Query: confirmed
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
confirmed
|
* tính từ
- ăn sâu, thâm căn cố đế, thành cố tật, kinh niên =a confirmed drunkard+ anh chàng nghiện rượu thành cố tật =confirmed disease+ bệnh kinh niên |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
confirmed
|
cho chắc ; chắc ; cư ; khẳng định lại ; khẳng định rằng ; khẳng định ; kiểm tra ; lại xác nhận ; lễ thêm sức ; người mê ; nhận thêm ; phê ; quyết định ; tin xác nhận ; va phải ; va ; vững lập ; xác minh ; xác nhận có ; xác nhận là ; xác nhận lại ; xác nhận ; xác ; xác định lại ; xác định ; đa ̃ nhâ ̣ n ; đã khẳng định ; đã xác nhận ; đã xác nhận được ; đã được xác định ; đã đặt phòng vào ; được ban thánh ; được duyệt ; được khẳng định ; được vững bền ; được xác nhận ; được xác định chắc ; được ; định việc ; ̃ nhâ ̣ n ;
|
|
confirmed
|
cho chắc ; chắc ; cư ; khẳng định lại ; khẳng định rằng ; khẳng định ; kiểm tra ; lại xác nhận ; lễ thêm sức ; người mê ; phê ; tin xác nhận ; va phải ; va ; vững lập ; xác minh ; xác nhận có ; xác nhận là ; xác nhận lại ; xác nhận ; xác ; xác định lại ; xác định ; đa ̃ nhâ ̣ n ; đã khẳng định ; đã xác nhận ; đã xác nhận được ; đã được xác định ; đã đặt phòng vào ; được ban thánh ; được duyệt ; được khẳng định ; được vững bền ; được xác nhận ; được xác định chắc ; được ; định việc ; ̃ nhâ ̣ n ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
confirmation
|
* danh từ
- sự xác nhận; sự chứng thực =the confirmation of a report+ sự xác nhận một bản báo cáo - sự thừa nhận, sự phê chuẩn =the confirmation of a treaty+ sự phê chuẩn một hiệp ước - sự làm vững chắc, sự củng cố - sự làm cho nhiễm sâu thêm (một thói quen...) - (tôn giáo) lễ kiên tín |
|
confirmative
|
* tính từ
- xác nhận |
|
confirmed
|
* tính từ
- ăn sâu, thâm căn cố đế, thành cố tật, kinh niên =a confirmed drunkard+ anh chàng nghiện rượu thành cố tật =confirmed disease+ bệnh kinh niên |
|
confirmability
|
- xem confirm
|
|
confirmable
|
- xem confirm
|
|
confirmer
|
- xem confirm
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
