English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: confirmation

Best translation match:
English Vietnamese
confirmation
* danh từ
- sự xác nhận; sự chứng thực
=the confirmation of a report+ sự xác nhận một bản báo cáo
- sự thừa nhận, sự phê chuẩn
=the confirmation of a treaty+ sự phê chuẩn một hiệp ước
- sự làm vững chắc, sự củng cố
- sự làm cho nhiễm sâu thêm (một thói quen...)
- (tôn giáo) lễ kiên tín

Probably related with:
English Vietnamese
confirmation
biết chính xác ; chắc ; cuô ; khẳng định ; kiểm chứng ; làm chứng ; sát nhân ; thông tin ; xác nhận bằng ; xác nhận lại ; xác nhận ; xét ;
confirmation
biết chính xác ; chắc ; cuô ; khẳng định ; kiểm chứng ; làm chứng ; thông tin ; xác nhận bằng ; xác nhận lại ; xác nhận ; xét ;

May be synonymous with:
English English
confirmation; check; substantiation; verification
additional proof that something that was believed (some fact or hypothesis or theory) is correct
confirmation; ratification
making something valid by formally ratifying or confirming it

May related with:
English Vietnamese
confirmation
* danh từ
- sự xác nhận; sự chứng thực
=the confirmation of a report+ sự xác nhận một bản báo cáo
- sự thừa nhận, sự phê chuẩn
=the confirmation of a treaty+ sự phê chuẩn một hiệp ước
- sự làm vững chắc, sự củng cố
- sự làm cho nhiễm sâu thêm (một thói quen...)
- (tôn giáo) lễ kiên tín
confirmative
* tính từ
- xác nhận
confirmed
* tính từ
- ăn sâu, thâm căn cố đế, thành cố tật, kinh niên
=a confirmed drunkard+ anh chàng nghiện rượu thành cố tật
=confirmed disease+ bệnh kinh niên
confirmability
- xem confirm
confirmable
- xem confirm
confirmer
- xem confirm
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: