English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: confinement

Best translation match:
English Vietnamese
confinement
* danh từ
- sự giam, sự giam hãm
=to be placed in confinement+ bị giam
=close (solitary) confinement+ sự giam riêng, sự giam xà lim
- sự hạn chế
- sự ở cữ, sự đẻ
=to be in confinement+ ở cữ, đẻ

Probably related with:
English Vietnamese
confinement
giam người ; hạn giam giữ ; nhất ;
confinement
giam người ; hạn giam giữ ;

May be synonymous with:
English English
confinement; childbed; labor; labour; lying-in; parturiency; travail
concluding state of pregnancy; from the onset of contractions to the birth of a child
confinement; restriction
the act of keeping something within specified bounds (by force if necessary)

May related with:
English Vietnamese
confine
* ngoại động từ
- giam giữ, giam hãm, giam cầm, nhốt giữ lại
=to be confined to one's room+ bị giam hãm trong buồng (không được ra vì ốm...)
- hạn chế
=to confine oneself to the subject+ tự hạn chế trong phạm vi vấn đề
* nội động từ
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) (+ on, to, with) tiếp giáp với, giáp giới với
!to be confined
- ở cữ, đẻ
!to be confined to one's bed
- bị liệt giường
* danh từ
- ((thường) số nhiều) biên giới
- (nghĩa bóng) ranh giới (giữa hai loại ý kiến...)
confinement
* danh từ
- sự giam, sự giam hãm
=to be placed in confinement+ bị giam
=close (solitary) confinement+ sự giam riêng, sự giam xà lim
- sự hạn chế
- sự ở cữ, sự đẻ
=to be in confinement+ ở cữ, đẻ
confinable
- xem confine
confineable
- xem confine
confined
* tính từ
- giới hạn, hạn chế
confiner
- xem confine
confines
* danh từ
- biên giới; ranh giới
- beyond the confines of human knowledge
* danh từgoài phạm vi hiểu biết của con người
= within the confines of family life+trong giới hạn của cuộc sống gia đình
solitary confinement
* danh từ
- sự biệt giam
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: