English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: configuration

Best translation match:
English Vietnamese
configuration
* danh từ
- hình thể, hình dạng
- (thiên văn học) hình thể (các hành tinh...)

Probably related with:
English Vietnamese
configuration
cấu hình của ; cấu hình ; cấu trúc ; hình dạng ; hình thể ; kiểu cấu hình ; kiểu ; điều chỉnh ;
configuration
cấu hình ; cấu trúc ; hình dạng ; hình thể ; kiểu cấu hình ; kiểu ; điều chỉnh ;

May be synonymous with:
English English
configuration; constellation
an arrangement of parts or elements
configuration; conformation; contour; form; shape
any spatial attributes (especially as defined by outline)

May related with:
English Vietnamese
configuration
* danh từ
- hình thể, hình dạng
- (thiên văn học) hình thể (các hành tinh...)
configure
* ngoại động từ
- định hình thể, cho một hình dạng
2d configuration
- (Tech) cấu hình 2 chiều, cấu hình phẳng
configuration section
- (Tech) phần cấu hình
configuration setting
- (Tech) bố trí cấu hình
configuration system
- (Tech) hệ thống cấu hình
configurator
- (Tech) bộ cấu hình
darlington configuration
- (Tech) cấu hình Darlington (Đắclintơn)
driver configuration file (dcf)
- (Tech) tập tin cấu thành chương trình điều khiển
dual processor configuration
- (Tech) cấu hình bộ xử lý kép
grounded-base configuration
- (Tech) cấu hình gốc nối đất
grounded-emmiter configuration
- (Tech) cấu hình cực phát nối đất
configurational
- xem configuration
configurationally
- xem configuration
configurative
- xem configuration
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: