English to Vietnamese
Search Query: confer
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
confer
|
* ngoại động từ
- phong, ban =to confer a title on somebody+ phong tước cho ai * nội động từ - (+ with) bàn bạc, hỏi ý kiến, hội ý =to confer with somebody+ bàn bạc với ai, hỏi ý kiến ai |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
confer
|
bàn bạc ; giúp ; gìn giữ ; hội ý ; trao cho ;
|
|
confer
|
bàn bạc ; giúp ; gìn giữ ; hội ý ; trao cho ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
confer; confab; confabulate; consult
|
have a conference in order to talk something over
|
|
confer; bestow
|
present
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
conferee
|
* danh từ
- người tham gia hội nghị |
|
conference
|
* danh từ
- sự bàn bạc, sự hội ý - hội nghị |
|
conferment
|
* danh từ
- sự ban tước, sự phong tước |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
