English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: confederative

Best translation match:
English Vietnamese
confederative
- xem confederate

May be synonymous with:
English English
confederative; allied; confederate
united in a confederacy or league

May related with:
English Vietnamese
confederate
* tính từ
- liên minh, liên hiệp
* danh từ
- nước trong liên bang
- người đồng mưu; người cấu kết
* động từ
- liên minh, liên hiệp
confederation
* danh từ
- liên minh
- liên bang
confederationism
- xem confederation
confederative
- xem confederate
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: