English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: confederation

Best translation match:
English Vietnamese
confederation
* danh từ
- liên minh
- liên bang

May be synonymous with:
English English
confederation; alliance
the state of being allied or confederated
confederation; confederacy; federation
a union of political organizations

May related with:
English Vietnamese
confederate
* tính từ
- liên minh, liên hiệp
* danh từ
- nước trong liên bang
- người đồng mưu; người cấu kết
* động từ
- liên minh, liên hiệp
confederation
* danh từ
- liên minh
- liên bang
confederation of british industrial
- (Econ) Liên đoàn công nghiệp ANH (CBI).
+ Một tổ chức của giới chủ ở Anh thành lập năm 1965 bằng cách sát nhập 3 hiệp hội trước đây đại diện cho các lợi ích của ngành công nghiệp.
confederationism
- xem confederation
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: