English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: confederate

Best translation match:
English Vietnamese
confederate
* tính từ
- liên minh, liên hiệp
* danh từ
- nước trong liên bang
- người đồng mưu; người cấu kết
* động từ
- liên minh, liên hiệp

Probably related with:
English Vietnamese
confederate
của nam quân ; liên bang ; liên hiệp ; liên minh ; minh ; nam quân ;
confederate
liên bang ; liên hiệp ; liên minh ; minh ;

May be synonymous with:
English English
confederate; collaborator; henchman; partner in crime
someone who assists in a plot
confederate; accomplice
a person who joins with another in carrying out some plan (especially an unethical or illegal plan)
confederate; band together
form a group or unite
confederate; allied; confederative
united in a confederacy or league

May related with:
English Vietnamese
confederate
* tính từ
- liên minh, liên hiệp
* danh từ
- nước trong liên bang
- người đồng mưu; người cấu kết
* động từ
- liên minh, liên hiệp
confederation
* danh từ
- liên minh
- liên bang
confederationism
- xem confederation
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: