English to Vietnamese
Search Query: confection
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
confection
|
* danh từ
- sự pha chế - quả đóng hộp; mứt; kẹo - áo quần may sẵn (của phụ nữ) * ngoại động từ - làm, chế, pha chế |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
confection
|
cách làm bánh ;
|
|
confection
|
cách làm bánh ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
confection; sweet
|
a food rich in sugar
|
|
confection; concoction
|
the act of creating something (a medicine or drink or soup etc.) by compounding or mixing a variety of components
|
|
confection; comfit; confect
|
make into a confection
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
confection
|
* danh từ
- sự pha chế - quả đóng hộp; mứt; kẹo - áo quần may sẵn (của phụ nữ) * ngoại động từ - làm, chế, pha chế |
|
confectioner
|
* danh từ
- người làm mứt kẹo - người bán mứt kẹo |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
