English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: cone

Best translation match:
English Vietnamese
cone
* danh từ
- hình nón; vật hình nón
- (thực vật học) nón
- (động vật học) ốc nón
- (hàng hải) tín hiệu báo bão (hình nón)
- (số nhiều) bột áo (bột mịn để xoa bột bánh mì đã nhào)
* ngoại động từ
- làm thành hình nón
=to be coned+ bị đèn pha chiếu chụm vào; bị đèn pha phát hiện (máy bay)
* nội động từ
- có hình nón

Probably related with:
English Vietnamese
cone
cái côn ; hình nón ; mặt nón ; nón yên lặng đó ; nón ;
cone
cái côn ; hình nón ; mặt nón ; nón yên lặng đó ; nón ;

May be synonymous with:
English English
cone; cone shape; conoid
a shape whose base is a circle and whose sides taper up to a point
cone; strobile; strobilus
cone-shaped mass of ovule- or spore-bearing scales or bracts
cone; cone cell; retinal cone
a visual receptor cell in the retina that is sensitive to bright light and to color

May related with:
English Vietnamese
friction-cone
* danh từ
- (kỹ thuật) côn ma xát
ice-cream cone
* danh từ
- bao đựng kem (hình chóp thường bằng bột nướng giòn)
pine-cone
* danh từ
- nón thông
storm-cone
* danh từ
- hiệu báo bão
acceptance cone
- (Tech) chóp thụ quang
cone antenna
- (Tech) ăngten hình nón
cone loudspeaker
- (Tech) loa (có) vành loe
cone-shaped
* tính từ
- có hình nón
nose-cone
* danh từ
- chóp hình nón ở đầu tên lửa
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: