English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: conductor

Best translation match:
English Vietnamese
conductor
* danh từ
- người chỉ huy, người chỉ đạo, người điều khiển, người dẫn đường
=the conductor of an archestra+ người chỉ huy dàn nhạc
=the conductor of an expedition+ người chỉ đạo đoàn thám hiểm
- người bán vé (xe điện, xe buýt)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người phục vụ hành khách (xe lửa)
- (vật lý) chất dẫn (điện, nhiệt)
=metals are good conductors+ kim loại là những chất dẫn tốt
- (điện học) dây dẫn

Probably related with:
English Vietnamese
conductor
chỉ huy dàn nhạc ; chỉ huy ; dây ; nhà chỉ huy dàn nhạc ; nhạc trưởng ; điều khiển ;
conductor
chỉ huy dàn nhạc ; chỉ huy ; dây ; nhà chỉ huy dàn nhạc ; nhạc trưởng ; điều khiển ;

May be synonymous with:
English English
conductor; director; music director
the person who leads a musical group

May related with:
English Vietnamese
lightning-conductor
-rod) /'laitniɳrɔd/
* danh từ
- cột thu lôi
non-conductor
* danh từ
- (vật lý) chất không dẫn (nhiệt, điện)
aluminum conductor
- (Tech) dây dẫn nhôm
bare conductor
- (Tech) dây dẫn trần
cable conductor
- (Tech) dây cáp
copper conductor
- (Tech) dây dẫn bằng đồng
electrolytic conductor
- (Tech) chất dẫn điện giải
semi-conductor
- (vật lí) chất bán dẫn
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: