English to Vietnamese
Search Query: conduction
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
conduction
|
* danh từ
- (vật lý) sự dẫn; tính dẫn - độ dẫn (nhiệt điện) |
May be synonymous with:
| English | English |
|
conduction; conductivity
|
the transmission of heat or electricity or sound
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
conduct-money
|
* danh từ
- tiền đi đường (cho người làm chứng) |
|
conductance
|
* danh từ
- (vật lý) độ dẫn |
|
conductibility
|
* danh từ
- (vật lý) tính dẫn (nhiệt điện) |
|
conductible
|
* tính từ
- (vật lý) có tính dẫn (nhiệt điện) - (từ hiếm,nghĩa hiếm) có thể bị dẫn |
|
conduction
|
* danh từ
- (vật lý) sự dẫn; tính dẫn - độ dẫn (nhiệt điện) |
|
conductive
|
* tính từ
- (vật lý) dẫn |
|
conductivity
|
* danh từ
- (vật lý) tính dẫn - suất dẫn |
|
good-conduct
|
* tính từ
- có hạnh kiểm tốt =a good-conduct certificate+ giấy chứng nhận hạnh kiểm tốt |
|
safe conduct
|
* danh từ
- giấy thông hành an toàn (qua nơi nguy hiểm, qua vùng địch...) |
|
safe-conduct
|
* ngoại động từ
- cấp giấy thông hành an toàn (qua nơi nguy hiểm...) - dẫn qua an toàn (qua nơi nguy hiểm, qua vùng địch...) |
|
back conduction
|
- (Tech) dẫn ngược
|
|
electrolytic conduction
|
- (Tech) sự dẫn của điện giải
|
|
electron conduction
|
- (Tech) sự truyền dẫn điện tử
|
|
excess conduction
|
- (Tech) dẫn điện thừa
|
|
extrinsic conduction
|
- (Tech) độ dẫn ngoại lai
|
|
structure-conduct-performance framework
|
- (Econ) Mô hình cơ cấu -thực thi -kết quả.
+ Là biện pháp phân loại và là khuôn khổ cho phân tích kinh tế công nghiệp. Phương pháp truyền thống là tìm ra các yếu tố nhân quả nối các khía cạnh của kinh tế thị trường như SỰ TẬP TRUNG và CÁC HÀNG RÀO CẢN NHẬP NGHÀNH với các yếu tố thực hiện kinh doanh -như QUẢNG CÁO và NGHIÊN CỨU VÀ TRIỂN KHAI - và kết quả hoạt động. |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
