English to Vietnamese
Search Query: conduct
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
conduct
|
* danh từ
- hạnh kiểm, tư cách, đạo đức, cách cư xử =good conduct+ hạnh kiểm tốt =bad conduct+ hạnh kiểm xấu - sự chỉ đạo, sự điều khiển, sự hướng dẫn; sự quản lý - (nghệ thuật) cách sắp đặt, cách bố cục (vở kịch, bài thơ...) !regimental (company) conduct sheet - (quân sự) giấy ghi khuyết điểm và kỷ luật của người lính * động từ - dẫn tới (đường đi) - chỉ huy, chỉ đạo, điều khiển, hướng dẫn; quản, quản lý, trông nom =to conduct an army+ chỉ huy một đạo quân =to conduct an orchestra+ điều khiển một dàn nhạc =to conduct an affair+ quản lý một công việc =to conduct oneself+ cư xử, ăn ở =to conduct onself well+ cư xử tốt - (vật lý) dẫn =to conduct hear+ dẫn nhiệt |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
conduct
|
chỉ huy ; chỉ đạo ; cách cư xử ; cư xử ; dẫn ; hành ; hãy dẫn ; hạnh kiểm ; kiểm ; làm ăn ; ng gi ̀ xa ; quản lý ; thông hành ; thực hiện ; tiến hành ; trật ; tìm hiểu ; tư cách ; tư cách đạo đức ; tế lễ ; đói ; đưa ; đạo đức ;
|
|
conduct
|
chỉ huy ; chỉ đạo ; cách cư xử ; cư xử ; dẫn ; hiê ; hành ; hãy dẫn ; hạnh kiểm ; kiểm ; làm ăn ; quản lý ; thông hành ; thực hiện ; tiến hành ; trật ; tìm hiểu ; tư cách ; tư cách đạo đức ; đói ; đưa ; đạo đức ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
conduct; behavior; behaviour; doings
|
manner of acting or controlling yourself
|
|
conduct; behavior; behaviour; demeanor; demeanour; deportment
|
(behavioral attributes) the way a person behaves toward other people
|
|
conduct; carry on; deal
|
direct the course of; manage or control
|
|
conduct; direct; lead
|
lead, as in the performance of a composition
|
|
conduct; acquit; bear; behave; carry; comport; deport
|
behave in a certain manner
|
|
conduct; direct; guide; lead; take
|
take somebody somewhere
|
|
conduct; carry; channel; convey; impart; transmit
|
transmit or serve as the medium for transmission
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
conduct-money
|
* danh từ
- tiền đi đường (cho người làm chứng) |
|
conductance
|
* danh từ
- (vật lý) độ dẫn |
|
conductibility
|
* danh từ
- (vật lý) tính dẫn (nhiệt điện) |
|
conductible
|
* tính từ
- (vật lý) có tính dẫn (nhiệt điện) - (từ hiếm,nghĩa hiếm) có thể bị dẫn |
|
conduction
|
* danh từ
- (vật lý) sự dẫn; tính dẫn - độ dẫn (nhiệt điện) |
|
conductive
|
* tính từ
- (vật lý) dẫn |
|
conductivity
|
* danh từ
- (vật lý) tính dẫn - suất dẫn |
|
good-conduct
|
* tính từ
- có hạnh kiểm tốt =a good-conduct certificate+ giấy chứng nhận hạnh kiểm tốt |
|
safe conduct
|
* danh từ
- giấy thông hành an toàn (qua nơi nguy hiểm, qua vùng địch...) |
|
safe-conduct
|
* ngoại động từ
- cấp giấy thông hành an toàn (qua nơi nguy hiểm...) - dẫn qua an toàn (qua nơi nguy hiểm, qua vùng địch...) |
|
structure-conduct-performance framework
|
- (Econ) Mô hình cơ cấu -thực thi -kết quả.
+ Là biện pháp phân loại và là khuôn khổ cho phân tích kinh tế công nghiệp. Phương pháp truyền thống là tìm ra các yếu tố nhân quả nối các khía cạnh của kinh tế thị trường như SỰ TẬP TRUNG và CÁC HÀNG RÀO CẢN NHẬP NGHÀNH với các yếu tố thực hiện kinh doanh -như QUẢNG CÁO và NGHIÊN CỨU VÀ TRIỂN KHAI - và kết quả hoạt động. |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
