English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: conducer

Best translation match:
English Vietnamese
conducer
- xem conduce

May related with:
English Vietnamese
conduce
* nội động từ
- đưa đến, dẫn đến, mang lại, góp phần sinh ra
=wealth does not conduce to happiness+ của cải không mang lại hạnh phúc
conducive
* tính từ
- có ích, có lợi
=fresh air is conducive to health+ không khí mát mẻ có lợi cho sức khoẻ
- đưa đến, dẫn đến
conducer
- xem conduce
conduciveness
- xem conducive
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: