English to Vietnamese
Search Query: condensed
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
condensed
|
* tính từ
- cô đặc =condensed milk+ sữa đặc - súc tích =a condensed account+ bài tường thuật súc tích |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
condensed
|
súc tích về ; được ;
|
|
condensed
|
súc tích về ; được ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
condensability
|
* danh từ
- tính có thể hoá đặc (chất lỏng); tính có thể ngưng lại (hơi); tính có thể tụ lại (ánh sáng) - tính có thể cô đọng lại (lời, văn...) |
|
condensable
|
* tính từ
- có thể hoá đặc (chất lỏng); có thể ngưng lại (hơi); có thể tụ lại (ánh sáng) - có thể cô lại (lời, văn...) |
|
condensation
|
* danh từ
- sự hoá đặc (chất nước); sự ngưng (hơi); sự tụ (ánh sáng) - khối đặc lại - sự cô đọng (lời, văn...) |
|
condense
|
* động từ
- làm đặc lại (chất nước); làm ngưng lại (hơi); làm tụ lại (ánh sáng); hoá đặc (chất nước); ngưng lại (hơi); tụ lại (ánh sáng) - nói cô đọng; viết súc tích |
|
condensed
|
* tính từ
- cô đặc =condensed milk+ sữa đặc - súc tích =a condensed account+ bài tường thuật súc tích |
|
condensedness
|
* danh từ
- tính cô đặc - tính súc tích |
|
condenser
|
* danh từ
- (vật lý) bình ngưng - cái tụ điện - cái tụ sáng |
|
condensational
|
- xem condensation
|
|
condensed milk
|
- sữa đặc (có đường)
|
|
condensible
|
- xem condense
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
