English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: condensation

Best translation match:
English Vietnamese
condensation
* danh từ
- sự hoá đặc (chất nước); sự ngưng (hơi); sự tụ (ánh sáng)
- khối đặc lại
- sự cô đọng (lời, văn...)

Probably related with:
English Vietnamese
condensation
tụ bề mặt ;
condensation
tụ bề mặt ;

May be synonymous with:
English English
condensation; condensate
atmospheric moisture that has condensed because of cold
condensation; compression; contraction
the process or result of becoming smaller or pressed together
condensation; abridgement; abridgment; capsule
a shortened version of a written work
condensation; condensing
the act of increasing the density of something

May related with:
English Vietnamese
condensability
* danh từ
- tính có thể hoá đặc (chất lỏng); tính có thể ngưng lại (hơi); tính có thể tụ lại (ánh sáng)
- tính có thể cô đọng lại (lời, văn...)
condensable
* tính từ
- có thể hoá đặc (chất lỏng); có thể ngưng lại (hơi); có thể tụ lại (ánh sáng)
- có thể cô lại (lời, văn...)
condensation
* danh từ
- sự hoá đặc (chất nước); sự ngưng (hơi); sự tụ (ánh sáng)
- khối đặc lại
- sự cô đọng (lời, văn...)
condense
* động từ
- làm đặc lại (chất nước); làm ngưng lại (hơi); làm tụ lại (ánh sáng); hoá đặc (chất nước); ngưng lại (hơi); tụ lại (ánh sáng)
- nói cô đọng; viết súc tích
condensed
* tính từ
- cô đặc
=condensed milk+ sữa đặc
- súc tích
=a condensed account+ bài tường thuật súc tích
condensedness
* danh từ
- tính cô đặc
- tính súc tích
condenser
* danh từ
- (vật lý) bình ngưng
- cái tụ điện
- cái tụ sáng
condensational
- xem condensation
condensible
- xem condense
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: