English to Vietnamese
Search Query: condemn
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
condemn
|
* ngoại động từ
- kết án, kết tội, xử, xử phạt =to be condemned to death+ bị kết án tội tử hình - chỉ trích, chê trách, lên án, quy tội =do not condemn him before you know his motives+ đừng vội chỉ trích hắn trước khi anh biết rõ động cơ của hắn - (nghĩa bóng) bắt buộc, ép =I an condemned to lie on my back another week+ tôi buộc phải nằm ngửa thêm một tuần nữa - tịch thu (hàng lậu...) - thải, loại bỏ đi (đồ dùng cũ...) - chạy, tuyên bố hết hy vọng, tuyên bố không chữa được (người bệnh) !condemned cell - (xem) cell |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
condemn
|
khiến ; kết tội ; kết án những màn ; kết án ; lên án ; lại lên án ; đoán xét ; định tội ; định ;
|
|
condemn
|
khiến ; kết tội ; kết án những màn ; kết án ; lên án ; lại lên án ; đoán xét ; đoán ; định tội ; định ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
condemn; decry; deplore; excoriate; objurgate; reprehend; reprobate
|
express strong disapproval of
|
|
condemn; doom; sentence
|
pronounce a sentence on (somebody) in a court of law
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
condemnable
|
* tính từ
- có thể kết án được, có thể lên án được |
|
condemnation
|
* danh từ
- sự kết án, sự kết tội, sự xử phạt - sự chỉ trích, sự chê trách, sự lên án, sự quy tội - lý do để lên án |
|
pre-condemn
|
* ngoại động từ
- kết án trước, kết tội trước |
|
condemner
|
- xem condemn
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
