English to Vietnamese
Search Query: concussively
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
concussively
|
- xem concussion
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
concussion
|
* danh từ
- sự rung chuyển, sự chấn động - (y học) sự chấn động =concussion of the brain+ sự chấn động não, sự choáng não |
|
concussive
|
- xem concussion
|
|
concussively
|
- xem concussion
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
