English to Vietnamese
Search Query: concurrent
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
concurrent
|
* tính từ
- xảy ra đồng thời, trùng nhau - hợp vào, góp vào, giúp vào - đồng lòng, đồng ý, nhất trí; hợp nhau =concurrent opinions+ ý kiến nhất trí - (toán học) đồng quy !concurrent fire-insurance - bảo hiểm hoả hoạn liên đới (do nhiều hãng chia nhau tiền bồi thường) !concurrent lease - hợp đồng thuê ký gối (ký khi hợp đồng ký trước chưa hết hạn) |
May be synonymous with:
| English | English |
|
concurrent; co-occurrent; coincident; coincidental; coinciding; cooccurring; simultaneous
|
occurring or operating at the same time
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
concurrence
|
* danh từ
- sự trùng nhau, sự xảy ra đồng thời =in concurrence with+ xảy ra đồng thời với, đi đôi với - sự hợp lực, sự góp vào - sự tán thành, sự đồng ý, sự nhất trí =concurrence of ideas+ sự nhất trí về tư tưởng - (toán học) điểm đồng qui |
|
concurrent
|
* tính từ
- xảy ra đồng thời, trùng nhau - hợp vào, góp vào, giúp vào - đồng lòng, đồng ý, nhất trí; hợp nhau =concurrent opinions+ ý kiến nhất trí - (toán học) đồng quy !concurrent fire-insurance - bảo hiểm hoả hoạn liên đới (do nhiều hãng chia nhau tiền bồi thường) !concurrent lease - hợp đồng thuê ký gối (ký khi hợp đồng ký trước chưa hết hạn) |
|
concurrency
|
- (Tech) đồng thời
|
|
concurrent operation
|
- (Tech) vận hành đồng thời; phép toán đồng thời
|
|
concurrent process
|
- (Tech) quá trình đồng thời
|
|
concurrent processing
|
- (Tech) xử lý đồng thời
|
|
concurrently
|
* phó từ
- đồng thời, kiêm |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
