English to Vietnamese
Search Query: afterward
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
afterward
|
* phó từ
- sau này, về sau, sau đấy, rồi thì |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
afterward
|
nói về sau ; rồi sau ; rồi ; sau buổi diễn ; sau buổi nói chuyện ; sau bài nói này ; sau bài nói ; sau khi phẩu thuật ; sau khi ; sau lại ; sau ; sau đó ; về sau ; đoạn ; đã nói về sau ;
|
|
afterward
|
nói về sau ; rồi sau ; rồi ; sau buổi diễn ; sau buổi nói chuyện ; sau bài nói này ; sau bài nói ; sau khi phẩu thuật ; sau khi ; sau lại ; sau ; sau đó ; về sau ; đoạn ; đã nói về sau ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
afterward; after; afterwards; later; later on; subsequently
|
happening at a time subsequent to a reference time
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
afterwards
|
* phó từ
- sau này, về sau, sau đấy, rồi thì |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
