English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: concreteness

Best translation match:
English Vietnamese
concreteness
- xem concrete

Probably related with:
English Vietnamese
concreteness
cụ thể ;
concreteness
cụ thể ;

May related with:
English Vietnamese
concrete
* tính từ
- cụ thể
=concrete noun+ danh từ cụ thể
- bằng bê tông
* danh từ
- vật cụ thể
- bê tông
!to the concrete
- thực tế, trong thực tế; cụ thể
* động từ
- đúc thành một khối; chắc lại
- rải bê tông; đổ bê tông; đúc bằng bê tông
=to concrete a road+ rải bê tông một con đường
concretely
* phó từ
- cụ thể
concretion
* danh từ
- sự đúc lại thành khối; sự kết lại rắn chắc
- khối kết
- (y học) thể kết
- (địa lý,địa chất) sự kết hạch; khối kết hạch
concretize
* ngoại động từ
- cụ thể hoá
concreteness
- xem concrete
concretism
* danh từ
- thuyết cụ thể hoá những khái niệm trừu tượng
- thuyết nhấn mạnh khía cạnh chữ viết trong thơ
- cụ thể luận
concretization
- xem concretize
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: