English to Vietnamese
Search Query: afterthought
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
afterthought
|
* danh từ
- sự suy nghĩ sau khi hành động; ý nghĩ nảy ra quá muộn (sau khi việc đã làm xong mất rồi) - các giải quyết đến sau, lời giải thích đến sau |
May be synonymous with:
| English | English |
|
afterthought; reconsideration; rethink; second thought
|
thinking again about a choice previously made
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
afterthought
|
* danh từ
- sự suy nghĩ sau khi hành động; ý nghĩ nảy ra quá muộn (sau khi việc đã làm xong mất rồi) - các giải quyết đến sau, lời giải thích đến sau |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
