English to Vietnamese
Search Query: concrete
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
concrete
|
* tính từ
- cụ thể =concrete noun+ danh từ cụ thể - bằng bê tông * danh từ - vật cụ thể - bê tông !to the concrete - thực tế, trong thực tế; cụ thể * động từ - đúc thành một khối; chắc lại - rải bê tông; đổ bê tông; đúc bằng bê tông =to concrete a road+ rải bê tông một con đường |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
concrete
|
bê tông cả ; bê tông vậy ; bê tông ; chắc chắn lắm ; cụ thể ; lâu đài ; ràng hơn ; rõ ràng ; rẽ ; sử dụng bê tông ; tráng xi măng ; vấn đề ; vật chất cụ thể ; vật chất ; xi măng ;
|
|
concrete
|
bê tông cả ; bê tông vậy ; bê tông ; chắc chắn lắm ; cụ thể ; lâu đài ; ràng hơn ; rõ ràng ; rẽ ; sử dụng bê tông ; tráng xi măng ; vấn đề ; vật chất cụ thể ; xi măng ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
concrete
|
* tính từ
- cụ thể =concrete noun+ danh từ cụ thể - bằng bê tông * danh từ - vật cụ thể - bê tông !to the concrete - thực tế, trong thực tế; cụ thể * động từ - đúc thành một khối; chắc lại - rải bê tông; đổ bê tông; đúc bằng bê tông =to concrete a road+ rải bê tông một con đường |
|
concrete-mixer
|
* danh từ
- máy trộn bê tông |
|
concretely
|
* phó từ
- cụ thể |
|
concretion
|
* danh từ
- sự đúc lại thành khối; sự kết lại rắn chắc - khối kết - (y học) thể kết - (địa lý,địa chất) sự kết hạch; khối kết hạch |
|
concretize
|
* ngoại động từ
- cụ thể hoá |
|
ferro-concrete
|
* danh từ
- bê tông cốt sắt |
|
reinforced concrete
|
* danh từ
- bê tông cốt sắt |
|
concrete pole
|
- (Tech) cột bêtông
|
|
concrete music
|
- âm nhạc thu âm tự nhiên
|
|
concreteness
|
- xem concrete
|
|
concretism
|
* danh từ
- thuyết cụ thể hoá những khái niệm trừu tượng - thuyết nhấn mạnh khía cạnh chữ viết trong thơ - cụ thể luận |
|
concretization
|
- xem concretize
|
|
glass-concrete
|
* danh từ
- bê tông thủy tinh |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
