English to Vietnamese
Search Query: concourse
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
concourse
|
* danh từ
- đám đông tụ tập - sự tụ tập, sự tụ hội; sự trùng hợp của nhiều sự kiện - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ngã ba, ngã tư (đường) - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) phòng đợi lớn (của nhà ga); phòng lớn (để cho công chúng đứng) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
concourse
|
binh vực sự nhóm họp ; ga ; sân ga ; đám đông ;
|
|
concourse
|
ga ; sân ga ; đám đông ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
concourse; multitude; throng
|
a large gathering of people
|
|
concourse; confluence
|
a coming together of people
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
concourse
|
* danh từ
- đám đông tụ tập - sự tụ tập, sự tụ hội; sự trùng hợp của nhiều sự kiện - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ngã ba, ngã tư (đường) - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) phòng đợi lớn (của nhà ga); phòng lớn (để cho công chúng đứng) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
